sang trang
Định nghĩa
- Cụm động từ (nghĩa bóng):
- Bước sang một giai đoạn mới, một trang mới: "sang trang" là một thành ngữ dùng để diễn tả việc kết thúc một chương, một giai đoạn (thường là khó khăn, phức tạp) trong quá khứ và bắt đầu một giai đoạn mới, tươi sáng hơn, tốt đẹp hơn. Cụm từ này thường được dùng với ý nghĩa tích cực, hướng về tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Sau bao năm tháng khó khăn, cuối cùng gia đình họ cũng đã sang trang.
- Đất nước ta đã sang trang sử mới với nhiều thành tựu đáng tự hào.
- Hãy quên đi quá khứ buồn và cùng nhau sang trang cho cuộc sống mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sang trang sử mới": bước vào một thời kỳ lịch sử mới, thường mang ý nghĩa trọng đại.
- Sự kiện đó đã đánh dấu thời khắc dân tộc sang trang sử mới.
- "sang trang đời mình": bắt đầu một cuộc sống mới, một chặng đường mới của cá nhân.
- Anh ấy quyết định chuyển đến thành phố khác để sang trang đời mình.
Biến thể và từ gần giống
- Lật trang (động từ): có nghĩa đen là hành động lật sang trang sách, đôi khi được dùng với nghĩa bóng tương tự "sang trang" nhưng ít phổ biến hơn.
- Câu chuyện cuộc đời cô ấy đã lật trang.
- Bước sang (cụm động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc chuyển sang một giai đoạn, một trạng thái mới.
- Chúng ta đã bước sang một năm mới đầy hy vọng.
Từ đồng nghĩa
- Bước sang giai đoạn mới: chuyển sang thời kỳ mới.
- Mở ra trang mới: bắt đầu một chương mới.
- Khép lại quá khứ: kết thúc những điều đã qua.
Thành ngữ liên quan
- Khép lại quá khứ, mở ra tương lai: nhấn mạnh việc chấm dứt những điều cũ và đón nhận những điều mới mẻ phía trước, rất gần với tinh thần của "sang trang".
- Hội nghị là dịp để chúng ta khép lại quá khứ, mở ra tương lai hợp tác.